Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-244.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99D-021.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-903.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-359.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-412.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-557.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-233.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-465.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-670.07 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90C-152.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-892.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-413.13 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-695.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-588.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-742.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-951.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-434.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-502.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77A-344.45 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12A-262.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-817.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-560.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48A-238.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-851.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77A-351.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-462.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-444.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-800.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-760.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-915.19 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|