Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-375.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-658.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-473.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-841.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-319.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-437.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28B-015.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-308.03 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-033.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-778.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-551.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-737.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-690.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-822.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-941.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-831.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84A-145.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-394.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-821.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-925.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-350.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-455.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-786.87 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-980.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85A-146.46 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64A-196.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-484.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-404.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-314.41 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-311.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|