Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-803.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-594.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-407.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-142.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-316.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-224.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-692.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-357.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-444.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-265.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-252.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-473.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-370.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34B-045.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-022.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-272.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-058.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-370.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-485.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-893.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-817.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-196.96 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22D-011.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-440.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 71A-218.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70C-213.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-307.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-362.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79C-233.34 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|