Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-377.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 23A-171.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-572.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-666.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-494.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-274.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-546.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-881.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24D-011.22 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-062.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-471.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-644.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.41 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73B-018.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67C-190.91 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12C-139.93 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36B-047.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-270.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-448.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69B-015.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98D-021.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-962.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-041.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-302.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-984.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48B-014.14 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-059.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90C-158.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|