Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-065.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67C-192.22 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-105.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-561.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-318.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-260.60 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-063.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-076.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-132.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 71C-133.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73A-372.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-544.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-560.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-622.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-483.38 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-358.22 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72A-868.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-451.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-247.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65B-027.89 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19C-267.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-778.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 24A-318.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-369.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-593.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-474.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-049.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89C-360.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-079.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60C-759.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |