Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-250.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-779.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-439.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-570.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70C-215.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-178.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-224.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-267.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-514.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-203.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-139.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-155.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21B-015.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19C-272.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-752.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.47 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90A-301.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37B-046.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-674.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12B-018.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14C-460.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60D-025.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 23B-013.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-761.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-773.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-030.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-900.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84A-147.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21D-010.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|