Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25A-086.08 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-388.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-395.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-545.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-204.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-005.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81D-016.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-308.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27A-129.33 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25A-087.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.90 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-784.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-918.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-077.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.61 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-394.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-574.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-195.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-303.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-059.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-264.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-326.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-316.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-591.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43D-013.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-858.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-476.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20B-037.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64A-206.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-238.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|