Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-767.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14C-463.36 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93D-009.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-250.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-045.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-859.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-464.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-573.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21A-224.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.70 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-555.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11B-014.41 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-873.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17B-029.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-525.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-253.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22C-115.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92D-012.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85C-088.44 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-543.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-844.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20D-034.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-027.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-278.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27A-131.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-516.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-571.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|