Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51B-713.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-019.71 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95D-025.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-901.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-152.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-397.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-117.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-757.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-537.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82C-097.90 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66D-015.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-325.52 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 78A-226.33 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-630.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34C-452.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70C-213.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65B-025.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.02 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-066.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-871.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-145.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-438.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-139.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-766.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12C-144.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-497.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85C-085.58 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-582.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-000.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|