Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-637.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-520.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-782.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81C-293.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17C-222.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-710.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-344.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-336.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-127.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-515.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63B-036.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-695.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-016.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-690.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62C-219.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48A-256.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-508.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11C-089.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-304.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-275.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29D-640.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-334.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-729.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-073.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68B-037.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-575.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|