Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-494.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-335.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-901.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-597.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68C-184.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-346.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75D-011.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-314.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-115.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26D-015.79 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-253.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64A-204.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-000.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66C-187.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-607.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 97D-009.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17D-015.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-120.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65D-013.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-873.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-344.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74A-286.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-201.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48C-123.24 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-359.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-180.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-933.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43C-315.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34C-450.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|