Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-016.33 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 94B-014.69 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-532.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63C-231.31 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-300.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19B-031.03 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-181.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-305.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-106.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-951.51 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92C-260.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 71A-213.33 | - | Bến Tre | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 25A-087.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-361.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99C-342.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89B-028.39 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-564.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-945.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-420.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93A-519.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-890.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-423.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73A-371.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-885.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19C-264.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-308.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-801.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-218.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-390.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |