Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-154.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-563.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-884.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-132.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20C-312.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-136.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-359.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89C-353.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73D-008.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15C-486.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-763.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43B-065.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-075.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68B-034.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-220.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-316.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76D-012.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-875.57 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12A-264.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-457.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-198.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-301.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-281.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-591.91 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21C-114.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-585.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-463.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-106.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-928.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|