Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-704.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-995.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-901.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98B-046.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-274.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-294.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-641.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69A-169.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26C-163.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75C-161.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-764.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-516.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38C-250.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77C-265.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28B-019.19 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.48 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-380.83 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48A-260.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-973.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-908.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-043.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49B-033.34 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43C-316.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-521.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-700.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-042.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-578.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-105.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67C-197.55 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|