Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-399.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-653.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-142.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-425.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-753.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-878.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-493.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-113.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36C-571.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-588.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-104.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-365.77 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-415.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29B-661.00 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-950.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88C-316.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88C-323.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72A-880.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-057.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-206.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-365.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-472.39 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-287.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-835.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-180.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34B-043.66 | - | Hải Dương | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-120.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34C-450.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-280.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-492.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |