Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-470.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-465.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-257.75 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-898.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-776.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-352.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-877.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-398.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-296.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43C-315.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-952.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-493.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-221.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-200.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-753.53 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-035.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-629.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-192.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-387.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77C-265.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-094.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-887.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-094.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17D-013.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72B-045.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-257.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-251.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-361.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-340.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60B-078.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|