Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-488.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66D-015.51 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-291.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-832.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51E-342.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-500.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-453.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-332.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-949.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 18A-495.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-036.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-466.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66B-023.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-265.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-282.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74C-148.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95B-019.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-482.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-963.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-546.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-334.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-920.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65A-524.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-226.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-273.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-437.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|