Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92B-038.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-525.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48A-259.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-619.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-279.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47C-405.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-209.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-271.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89D-025.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-705.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-476.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 71A-215.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-199.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-470.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11B-017.17 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92B-041.42 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-345.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-568.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-007.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-874.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-524.24 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-930.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24B-019.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-373.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26A-243.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38D-021.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-194.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|