Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-470.55 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 22A-275.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60C-790.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 93A-506.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 18C-178.87 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47A-853.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 12A-271.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-397.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-067.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-292.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-303.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-935.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-407.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-282.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 82A-159.51 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 26A-241.14 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73A-374.47 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 76A-326.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14K-048.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-360.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-141.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-184.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-214.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-930.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-934.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 26A-240.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66B-025.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88A-814.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 68A-367.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 27B-014.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|