Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-199.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 49A-765.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 88A-809.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 15K-443.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 76C-179.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 82A-162.22 | - | Kon Tum | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 63A-331.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-379.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 48A-253.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 34C-437.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-414.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 62C-219.71 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51L-943.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36C-578.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 60K-659.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-174.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65C-254.45 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-111.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-181.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 49A-756.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 35A-480.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 88A-823.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 17B-032.99 | - | Thái Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 81A-462.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36B-047.77 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 47C-419.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 18C-181.44 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 63C-234.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29B-662.26 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 77B-039.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |