Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-543.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-330.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-140.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 82A-163.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-088.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-282.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72C-265.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-339.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75C-156.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24C-170.71 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14C-469.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-474.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 92A-444.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 68C-180.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61B-046.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-231.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-392.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-277.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 27A-134.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-242.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98A-904.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-957.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 71A-221.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-953.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 22C-117.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-180.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43C-321.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-884.48 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-296.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|