Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-905.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-714.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-382.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88D-018.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-312.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-557.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-500.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99A-844.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 18A-477.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 27C-071.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 77C-252.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83A-192.29 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-206.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24A-304.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 70A-556.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 94A-108.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14A-950.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49A-745.54 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-816.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-457.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15B-052.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-318.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 64A-201.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43A-917.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 28A-255.56 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-910.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47A-769.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98A-842.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65C-231.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|