Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-601.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-692.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51D-897.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-026.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-815.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60K-611.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-480.80 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-638.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 48A-238.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88A-770.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.09 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14A-959.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-700.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 38A-639.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89A-497.97 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99A-814.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-411.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 22A-264.65 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-628.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65A-507.50 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-147.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-618.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-824.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-488.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-227.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24A-311.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-314.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-380.80 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-834.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-161.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|