Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-422.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98A-846.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 28B-015.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-642.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-739.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 62A-469.64 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-559.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-455.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88A-763.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-867.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51D-893.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51D-825.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43D-011.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66A-291.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-484.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98A-812.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-382.82 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65C-227.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-716.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-804.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-564.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73A-364.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99A-831.83 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-625.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 38A-654.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 48B-011.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-912.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-915.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 95B-013.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 81A-433.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|