Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-154.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 65A-523.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 12A-265.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 60K-647.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-096.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 97C-050.50 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 88D-023.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 63C-235.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30M-299.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61B-047.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-971.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30M-185.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 74B-019.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 75C-162.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43A-973.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43C-320.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20A-880.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 49A-757.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-348.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 14B-053.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 60B-078.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30M-130.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 15K-430.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 60C-777.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-981.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19C-279.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 99B-031.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 37K-524.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-750.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|