Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-758.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-760.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-157.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 12A-261.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99A-807.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-442.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-546.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 69A-164.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-168.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98C-361.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99B-028.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15C-468.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-289.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78B-016.68 | - | Phú Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-769.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-889.33 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-355.53 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-778.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-286.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-402.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-400.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-312.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48C-108.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22C-111.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-343.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-996.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37C-555.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-045.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-228.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-209.90 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |