Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-838.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-756.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-745.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-692.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-366.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-514.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24A-307.99 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14A-953.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-768.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 17A-480.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-580.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-602.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84A-143.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18A-470.47 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-895.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-476.47 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20A-838.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-359.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18A-488.84 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 67A-318.00 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-345.00 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35A-456.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-353.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 23A-163.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-381.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-243.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-309.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-310.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |