Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-830.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-318.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68A-359.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-218.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-778.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-827.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-202.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-858.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-846.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-579.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-879.87 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-548.48 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-322.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-444.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-444.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-488.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-805.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 22A-267.76 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-210.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 22C-111.58 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-846.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76D-011.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-846.84 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-504.05 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-886.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-323.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-499.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51D-859.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60D-018.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-462.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|