Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-295.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21A-220.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-502.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47C-396.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-832.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-413.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24A-305.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-310.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-242.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-160.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-809.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-443.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 12A-257.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-427.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-674.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-815.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-675.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73A-364.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-817.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-343.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38C-238.83 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 62D-011.89 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92A-428.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47A-770.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-145.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-771.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66A-299.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-138.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-420.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|