Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-514.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 94A-109.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-192.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77A-341.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-869.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38D-018.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38D-016.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-850.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-918.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-713.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68A-364.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-711.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 82A-157.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-561.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 69B-011.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-468.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-329.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-604.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-390.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-637.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-820.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-718.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-779.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-448.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-311.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-637.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-652.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-806.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|