Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-830.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-508.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-223.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17D-011.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-984.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-212.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-693.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-858.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83B-022.77 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65C-236.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-382.83 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-444.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75A-376.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49C-368.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36B-045.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47D-017.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-834.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-755.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78A-214.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-222.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24A-311.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-562.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17A-471.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-138.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-459.96 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83D-006.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29D-622.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63A-315.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76A-318.19 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-414.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|