Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-534.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-509.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68B-036.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-146.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.02 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-249.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-085.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-467.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-605.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-124.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-523.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-247.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-915.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-521.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 97C-049.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-577.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 22D-013.31 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89C-350.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-361.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78D-006.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-945.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47C-399.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 85C-090.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-207.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-038.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75C-161.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 11C-090.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-956.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|