Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-323.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 23B-014.55 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-329.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-447.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14K-000.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-074.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-565.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98C-384.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37D-050.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24B-020.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65D-012.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18A-496.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-452.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88C-315.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88D-021.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 25B-008.55 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-443.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-552.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-776.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76A-332.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 23B-011.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-184.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17A-513.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-145.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49B-032.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-063.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 62A-481.18 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-070.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83B-024.24 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|