Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-535.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-686.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 26B-021.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60C-786.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-576.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-305.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-027.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-205.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-566.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63D-012.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 90B-015.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-075.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21C-113.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-343.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20C-310.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-909.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-511.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-216.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-279.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70D-011.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-096.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-950.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-579.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-845.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93C-199.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-139.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-464.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-126.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-279.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|