Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-512.13 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-497.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-258.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-525.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-428.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-082.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29B-662.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-382.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68B-037.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78A-216.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-012.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78A-218.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65C-279.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92A-433.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24A-322.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-558.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-254.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88C-318.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78A-223.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-114.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-449.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-233.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-934.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-478.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-548.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-498.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-234.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 90B-012.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43C-321.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34C-433.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|