Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-167.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 94B-015.15 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-112.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-176.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-219.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66A-308.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-259.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36C-566.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-655.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-301.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-569.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-871.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19C-269.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-359.11 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-723.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-116.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88C-325.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 73A-380.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-505.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 12C-140.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88B-024.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34D-041.79 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-520.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-093.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78C-128.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14A-999.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-074.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-628.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-412.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79C-234.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |