Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-947.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75D-011.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43D-012.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28A-261.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-876.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 90C-157.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28C-125.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-462.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-246.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 95B-019.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 48A-258.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63A-324.42 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74A-281.82 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-663.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17C-219.75 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74B-020.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-301.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-568.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-550.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21A-223.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 82A-162.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19C-278.87 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-125.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-589.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 26C-168.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|