Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20D-034.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-071.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72B-048.49 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-131.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-683.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-813.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14K-043.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21A-225.33 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-859.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84A-148.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38C-243.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68D-009.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20C-313.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38C-251.15 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47C-403.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21C-113.31 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18B-034.35 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-230.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-101.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-349.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 90B-016.17 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81D-013.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-478.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 48D-006.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-545.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 64A-209.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-149.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-286.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47A-842.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-573.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|