Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-019.76 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-104.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18B-033.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-330.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-073.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-377.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-338.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-098.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63C-230.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-453.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17C-220.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-581.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-325.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75C-157.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14C-462.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98B-044.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-195.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 48A-252.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84A-153.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-552.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-506.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-454.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-066.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-457.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-540.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-962.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34C-452.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-203.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|