Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-701.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86C-210.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 82C-096.99 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-235.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-341.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35A-470.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-220.44 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-165.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-110.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-082.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93C-206.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-721.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-124.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62C-221.99 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-069.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-942.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-058.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-715.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-908.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-204.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93C-207.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-752.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-281.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 73A-374.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-284.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 11A-137.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89C-351.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-938.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-329.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66A-312.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |