Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-032.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 67C-193.94 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-742.42 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-376.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68B-037.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93D-007.70 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.10 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-116.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-301.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86D-006.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 90C-159.51 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-884.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-581.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-503.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-352.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-279.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-527.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-935.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-979.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-132.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83D-011.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27C-078.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-491.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27A-132.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-751.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75C-158.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-241.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-945.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-089.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|