Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72B-047.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-184.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-578.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28A-270.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 11B-013.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 71A-213.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-869.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-065.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-444.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-559.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-958.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 71A-217.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47A-849.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14B-052.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77C-261.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73C-194.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-483.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35B-025.20 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-478.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-467.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98C-393.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-609.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-430.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-539.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92D-016.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-576.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-274.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20B-038.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|