Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-110.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-419.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 97A-099.33 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-444.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 70A-586.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-550.05 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99C-334.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88C-319.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-138.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-248.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-365.39 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-962.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61C-643.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 21A-222.48 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-444.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93B-022.55 | - | Bình Phước | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20D-034.69 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-726.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35B-024.79 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15B-056.57 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 17A-511.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-272.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-537.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-496.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-420.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 26A-243.66 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-398.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-175.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18A-498.69 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-219.76 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |