Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-315.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-511.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 75A-392.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49C-391.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98C-384.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 18C-180.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-627.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82D-012.00 | - | Kon Tum | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 12A-263.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98C-396.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-591.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-602.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-137.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 77A-358.11 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-071.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-582.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88C-312.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-585.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-538.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-563.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-128.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-138.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-404.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-328.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-817.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-095.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 94B-017.77 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66A-305.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-063.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |