Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-860.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48A-256.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-544.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-265.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-559.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.08 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-532.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74B-018.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-531.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92C-260.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74C-148.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61B-044.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12C-143.34 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-540.41 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-533.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-252.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-815.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-258.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-453.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-343.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12B-016.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-401.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-439.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-281.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48D-009.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|