Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-223.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-880.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-755.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-424.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-104.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-534.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-282.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-018.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78B-020.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27D-009.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43C-322.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-434.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79C-229.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-521.52 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82D-014.00 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-490.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-413.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-595.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-324.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-229.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19C-273.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71B-026.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-401.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-376.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 69A-170.71 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-328.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|