Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-883.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83A-197.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-281.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-240.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-952.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-039.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-580.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98B-047.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-325.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24D-010.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-727.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75B-029.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-859.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-279.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-219.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21C-112.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 23C-090.55 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-579.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-854.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84C-126.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-455.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-532.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-475.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20B-037.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-560.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79C-234.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-331.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|