Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-019.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62A-494.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90A-295.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-584.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-813.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70B-035.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-293.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-249.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-023.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37B-050.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36B-047.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-272.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-067.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-686.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77B-038.30 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-079.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-407.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92B-039.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38D-023.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19C-275.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-454.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-577.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-548.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-372.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-937.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-474.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-817.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-886.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 26A-236.33 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|