Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-031.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-445.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-464.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-942.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22D-012.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-490.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-141.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-259.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89C-345.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-522.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-274.72 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-779.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 26A-238.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-845.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-882.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-948.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-956.57 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-326.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-947.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-457.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-616.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-477.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76B-030.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-389.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-269.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-114.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-611.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-574.74 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|