Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-153.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 77C-262.22 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 78B-018.77 | - | Phú Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81C-298.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66C-184.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-761.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-324.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 77A-364.66 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-222.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-301.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-710.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 26C-168.00 | - | Sơn La | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-073.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 94C-086.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38C-253.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43C-315.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-623.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-701.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60C-781.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 72A-883.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-249.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-256.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-403.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-894.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-509.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-580.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48C-118.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-132.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-804.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 11C-090.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |